ý hội
Định nghĩa
- Động từ (cổ, hiếm dùng):
- Hiểu được, nắm bắt được ý nghĩa: "ý hội" chỉ hành động nhận thức hoặc lĩnh hội một điều gì đó một cách thấu đáo, thường mang tính trực giác hoặc sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người học trò ý hội được lời dạy của thầy. (Người học trò hiểu thấu đáo lời dạy của thầy.)
- Sau một hồi suy ngẫm, ông ấy mới ý hội được ý nghĩa sâu xa của câu chuyện. (Sau một thời gian suy nghĩ, ông ấy mới nắm bắt được ý nghĩa sâu xa của câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ý hội" thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc văn phong trang trọng, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Kẻ trí mới có thể ý hội được chân lý. (Người thông minh mới có thể hiểu được chân lý.)
Biến thể và từ gần giống
Lĩnh hội (động từ): tiếp nhận và hiểu biết một cách có hệ thống.
- Học sinh cần lĩnh hội kiến thức từ bài giảng. (Học sinh cần tiếp thu và hiểu biết kiến thức từ bài giảng.)
Hiểu thấu (động từ): hiểu một cách sâu sắc và toàn diện.
- Anh ấy hiểu thấu nỗi lòng của bạn mình. (Anh ấy hiểu sâu sắc tâm tư của bạn mình.)
Từ đồng nghĩa
- Thấu hiểu: hiểu rõ, nắm bắt được bản chất.
- Nhận thức: nhận biết và hiểu được sự vật, hiện tượng.
- Cảm nhận: nhận biết qua cảm giác hoặc trực giác.
Thành ngữ liên quan
- Ý hội thần giao: hiểu nhau một cách tinh tế, không cần lời nói (thường dùng trong văn chương cổ).
- Đôi bạn tri kỷ ấy ý hội thần giao, chỉ cần một ánh mắt là hiểu nhau. (Đôi bạn thân thiết ấy hiểu nhau một cách tinh tế, chỉ cần một ánh mắt là đã hiểu nhau.)